徽範 huī fàn · huy phạm Hán Việt: huy phạm · Pinyin: huī fàn Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 範 (phạm)Pinyinhuī fànHán Việthuy phạmCấu tạo徽 + 範 · huy + phạm nghĩa thành phần: huy + phạm