徽索
huy tác
Hán Việt: huy tác · Pinyin: huī suǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拘繫犯人的繩索。《文選.揚雄.解嘲》:「范雎魏之亡命也,折脅摺髂,免於徽索。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拘系罪人的绳索。亦谓以绳索拘系。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拘系罪人的绳索。亦谓以绳索拘系。
Hán Việt: huy tác · Pinyin: huī suǒ