徽績 huī jì · huy tích Hán Việt: huy tích · Pinyin: huī jì Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 績 (tích)Pinyinhuī jìHán Việthuy tíchCấu tạo徽 + 績 · huy + tích nghĩa thành phần: huy + tích