徽繣 huy hoạch Hán Việt: huy hoạch Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 繣 (hoạch)Hán Việthuy hoạchCấu tạo徽 + 繣 · huy + hoạch nghĩa thành phần: huy + hoạch