徽繩 huī shéng · huy thằng Hán Việt: huy thằng · Pinyin: huī shéng Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 繩 (thằng)Pinyinhuī shéngHán Việthuy thằngCấu tạo徽 + 繩 · huy + thằng nghĩa thành phần: huy + thằng