徽織 huī zhī · huy chức Hán Việt: huy chức · Pinyin: huī zhī Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 織 (chức)Pinyinhuī zhīHán Việthuy chứcCấu tạo徽 + 織 · huy + chức nghĩa thành phần: huy + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"徽识"。