徽紼 huī fú · huy phất Hán Việt: huy phất · Pinyin: huī fú Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 紼 (phất)Pinyinhuī fúHán Việthuy phấtCấu tạo徽 + 紼 · huy + phất nghĩa thành phần: huy + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绳索。引申为束缚。Tân Hoa Tự Điển 1.绳索。引申为束缚。