徽績

huī jì huy tích

Hán Việt: huy tích · Pinyin: huī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伟绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伟绩。