徽繩

huī shéng huy thằng

Hán Việt: huy thằng · Pinyin: huī shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徽索。指捆绑罪人的绳索。亦比喻囚禁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徽索。指捆绑罪人的绳索。亦比喻囚禁。