徽網

huī wǎng huy võng

Hán Việt: huy võng · Pinyin: huī wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绳网。喻指刑法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绳网。喻指刑法。