徽腔

huī qiāng huy khang

Hán Việt: huy khang · Pinyin: huī qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即徽调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即徽调。