徽芳

huī fāng huy phương

Hán Việt: huy phương · Pinyin: huī fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛德;美德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛德;美德。