徽識 huī shí · huy thức Hán Việt: huy thức · Pinyin: huī shí Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 識 (thức)Pinyinhuī shíHán Việthuy thứcCấu tạo徽 + 識 · huy + thức nghĩa thành phần: huy + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代朝廷或军中用以识别的标志﹐形似小旌旗; 泛指标志。Tân Hoa Tự Điển 1.古代朝廷或军中用以识别的标志﹐形似小旌旗。 2.泛指标志。