徽金 huī jīn · huy kim Hán Việt: huy kim · Pinyin: huī jīn Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 金 (kim)Pinyinhuī jīnHán Việthuy kimCấu tạo徽 + 金 · huy + kim nghĩa thành phần: huy + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金饰的琴徽。亦用作琴徽的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.金饰的琴徽。亦用作琴徽的美称。