徽顯 huī xiǎn · huy hiển Hán Việt: huy hiển · Pinyin: huī xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 顯 (hiển)Pinyinhuī xiǎnHán Việthuy hiểnCấu tạo徽 + 顯 · huy + hiển nghĩa thành phần: huy + hiển