心主言 tâm chủ ngôn Hán Việt: tâm chủ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 主 (chủ) + 言 (ngôn)Hán Việttâm chủ ngônCấu tạo心 + 主 + 言 · tâm + chủ + ngôn nghĩa thành phần: tâm + chủ + ngôn Nghĩa EngCihui 心主言 īnzhǔyán v.p. <med.> the heart governs speech