心交
tâm giao
Hán Việt: tâm giao · Pinyin: xīn jiāo
Tổng quan
Lấy tấm lòng mà làm bạn với nhau
1.知心朋友。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kết giao bằng lòng
- Biên soạn 心交 xīnjiāo n. close/intimate friend M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.知心朋友。
Eng
- Cihui 心交 xīnjiāo n. close/intimate friend M:ge/¹míng/²wèi