心休

xīn xiū tâm hưu

Hán Việt: tâm hưu · Pinyin: xīn xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心中喜乐。语出《诗.小雅.菁菁者莪》"既见君子,我心则休。"马瑞辰通释"休,亦喜也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心中喜乐。语出《诗.小雅.菁菁者莪》"既见君子,我心则休。"马瑞辰通释"休,亦喜也。"