心體 xīn tǐ · tâm thể Hán Việt: tâm thể · Pinyin: xīn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 體 (thể)Pinyinxīn tǐHán Việttâm thểCấu tạo心 + 體 · tâm + thể nghĩa thành phần: tâm + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指亲信﹑骨干; 指思想; 指精神与肉体。Tân Hoa Tự Điển 1.指亲信﹑骨干。 2.指思想。 3.指精神与肉体。