心作

tâm tác

Hán Việt: tâm tác

Tổng quan

tâm tác (術語)心之作業。即三業中之意業也。☸

Cấu tạo: (tâm) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm tác (術語)心之作業。即三業中之意業也。☸