心傾

xīn qīng tâm khuynh

Hán Việt: tâm khuynh · Pinyin: xīn qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (khuynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心术不正; 心相倾慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心术不正。 2.心相倾慕。