心儀

xīn yí tâm nghi

Hán Việt: tâm nghi · Pinyin: xīn yí

Tổng quan

ngưỡng mộ

Cấu tạo: (tâm) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưỡng mộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內心非常佩服仰慕。如:「心儀已久」。《漢書.卷九七.外戚傳上.孝宣許皇后傳》:「公卿議更立皇后,皆心儀霍將軍女。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心中仰慕:~已久。

Eng

  • CC-CEDICT to admire
  • Cihui to admire