心儿
tâm nhi
Hán Việt: tâm nhi
Tổng quan
tâm nghê/tâm nhi/tâm nhân: Tâm nhi
Nghĩa
Việt
- Cihui Tâm nhi
- Tần suất từ tâm nghê/tâm nhi/tâm nhân: Tâm nhi; Tâm nhi
- Biên soạn 心兒 īn'ér* n. heart
Eng
- Cihui 心兒 īn'ér* n. heart
- Tần suất từ 心兒 īn'ér* n. heart
Hán Việt: tâm nhi
tâm nghê/tâm nhi/tâm nhân: Tâm nhi