心儿

tâm nhi

Hán Việt: tâm nhi

Tổng quan

tâm nghê/tâm nhi/tâm nhân: Tâm nhi

Cấu tạo: 心 (tâm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tâm nhi
  • Tần suất từ tâm nghê/tâm nhi/tâm nhân: Tâm nhi; Tâm nhi
  • Biên soạn 心兒 īn'ér* n. heart

Eng

  • Cihui 心兒 īn'ér* n. heart
  • Tần suất từ 心兒 īn'ér* n. heart

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌