心淨 tâm tịnh Hán Việt: tâm tịnh Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 淨 (tịnh)Hán Việttâm tịnhCấu tạo心 + 淨 · tâm + tịnh nghĩa thành phần: tâm + tịnh Nghĩa EngCihui 心凈 xīnjìng v.p. 1. one's mind is pure 2. cleared of worries; at ease