心切迹

tâm thiết tích

Hán Việt: tâm thiết tích

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 切 (thiết) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuyết tim

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi incisuracardiaca

Eng

  • Cihui incisuracardiaca
  • Tần suất từ incisuracardiaca

Từ liên quan

Gần nghĩa

心切 · 切迹 · 心切开术