心切开术

tâm thiết khai thuật

Hán Việt: tâm thiết khai thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở tim

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cardiotomy

Eng

  • Cihui cardiotomy
  • Tần suất từ cardiotomy

Từ liên quan

Gần nghĩa

心切迹