心制

xīn zhì tâm chế

Hán Việt: tâm chế · Pinyin: xīn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓控制心意,不轻举妄动; 犹心丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓控制心意,不轻举妄动。 2.犹心丧。