心化

xīn huà tâm hóa

Hán Việt: tâm hóa · Pinyin: xīn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心受到感化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心受到感化。