心区

xīn qūtâm khu

Hán Việt: tâm khu · Pinyin: xīn qū

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng tim

Đức

  • Handedict Herzgegend (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域