心號 xīn hào · tâm hào Hán Việt: tâm hào · Pinyin: xīn hào Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 號 (hào)Pinyinxīn hàoHán Việttâm hàoCấu tạo心 + 號 · tâm + hào nghĩa thành phần: tâm + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时战士所着戎衣胸背的符号。Tân Hoa Tự Điển 1.古时战士所着戎衣胸背的符号。