心囊

tâm nang

Hán Việt: tâm nang

Tổng quan

(giải phẫu) màng ngoài tim

Cấu tạo: (tâm) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) màng ngoài tim

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包於心臟外的兩層心包膜構成的腔,其中有心包液為潤滑與保護心臟之用。

Eng

  • Cihui 心囊 īnnáng n. <phys.> pericardium