心土
tâm thổ
Hán Việt: tâm thổ · Pinyin: xīn tǔ
Tổng quan
tầng đất dưới
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng đất dưới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於表土層下方的土壤,包括澱積層、風化層與岩石層。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 介于表土层与底土层之间的一层土壤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.介于表土层与底土层之间的一层土壤。
Eng
- CC-CEDICT subsoil
- Cihui subsoil
ja
- JMdict subsoil