心塵

xīn chén tâm trần

Hán Việt: tâm trần · Pinyin: xīn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm trần (雜語)謂煩惱也。煩惱污心性故名塵。㘝(術語)心上之塵垢,即煩惱也。釋門歸敬儀中曰:「若彼心塵,使性知誰不無。」☸