心多

xīn duō tâm đa

Hán Việt: tâm đa · Pinyin: xīn duō

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (đa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猜疑心重;顾虑多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猜疑心重;顾虑多。

Eng

  • Cihui 心多 īnduō v.p. over-suspicious