心字 xīn zì · tâm tự Hán Việt: tâm tự · Pinyin: xīn zì Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 字 (tự)Pinyinxīn zìHán Việttâm tựCấu tạo心 + 字 · tâm + tự nghĩa thành phần: tâm + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即心字香。Tân Hoa Tự Điển 1.即心字香。