心實

xīn shí tâm thật

Hán Việt: tâm thật · Pinyin: xīn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指内心深挚的感情; 心性老实; 内心感到踏实﹑安稳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指内心深挚的感情。 2.心性老实。 3.内心感到踏实﹑安稳。

Eng

  • Cihui 心實 īnshí v.p. honest; truthful