心宿

xīn sù tâm túc

Hán Việt: tâm túc · Pinyin: xīn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二十八宿之一。苍龙七宿的第五宿,有星三颗。其主星亦称商星﹑鹑火﹑大火﹑大辰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.二十八宿之一。苍龙七宿的第五宿,有星三颗。其主星亦称商星﹑鹑火﹑大火﹑大辰。