心密

xīn mì tâm mật

Hán Việt: tâm mật · Pinyin: xīn mì

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (mật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹细心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹细心。