心實
tâm thật
Hán Việt: tâm thật · Pinyin: xīn shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 老實。《紅樓夢》第二八回:「你們令姑表弟兄倒都心實,前日不過是我的設辭,誠心請你們一飲,恐又推託,故說下這句話。」
Eng
- Cihui 心實 īnshí v.p. honest; truthful
Hán Việt: tâm thật · Pinyin: xīn shí