心塵 xīn chén · tâm trần Hán Việt: tâm trần · Pinyin: xīn chén Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 塵 (trần)Pinyinxīn chénHán Việttâm trầnCấu tạo心 + 塵 · tâm + trần nghĩa thành phần: tâm + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心中的灰尘。喻杂念。Tân Hoa Tự Điển 1.心中的灰尘。喻杂念。