心師 xīn shī · tâm sư Hán Việt: tâm sư · Pinyin: xīn shī Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 師 (sư)Pinyinxīn shīHán Việttâm sưCấu tạo心 + 師 · tâm + sư nghĩa thành phần: tâm + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓以己之真心为师; 谓心之师; 谓内心所师承的。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓以己之真心为师。 2.谓心之师。 3.谓内心所师承的。