心平 xīn píng · tâm bình Hán Việt: tâm bình · Pinyin: xīn píng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 平 (bình)Pinyinxīn píngHán Việttâm bìnhCấu tạo心 + 平 · tâm + bình nghĩa thành phần: tâm + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 要求不高; 心情平静。Tân Hoa Tự Điển 1.要求不高。 2.心情平静。