心幻 xīn huàn · tâm huyễn Hán Việt: tâm huyễn · Pinyin: xīn huàn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 幻 (huyễn)Pinyinxīn huànHán Việttâm huyễnCấu tạo心 + 幻 · tâm + huyễn nghĩa thành phần: tâm + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心的幻觉。Tân Hoa Tự Điển 1.心的幻觉。