心開 xīn kāi · tâm khai Hán Việt: tâm khai · Pinyin: xīn kāi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 開 (khai)Pinyinxīn kāiHán Việttâm khaiCấu tạo心 + 開 · tâm + khai nghĩa thành phần: tâm + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心灵开悟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心灵开悟。EngCihui 心開 xīnkāi v.p. have one's mind opened