心形

xīn xíng tâm hình

Hán Việt: tâm hình · Pinyin: xīn xíng

Tổng quan

hình trái tim

Cấu tạo: (tâm) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình trái tim

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神与形体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精神与形体。

Eng

  • Cihui 心形 xīnxíng n. heart-shape