心律
tâm luật
Hán Việt: tâm luật · Pinyin: xīn lǜ
Tổng quan
(y học) nhịp tim
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) nhịp tim
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心臟跳動的節律。健康情況正常的人,心跳是規律的。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心脏跳动的节律:~不齐。
Eng
- CC-CEDICT (medicine) heart rhythm
- Cihui 心律 xīnlǜ n. <med.> rhythm of the heart; heart rate