心忿

xīn fèn tâm phẫn

Hán Việt: tâm phẫn · Pinyin: xīn fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + 忿 (phẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心忿懑不平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心忿懑不平。