心怯 tâm khiếp Hán Việt: tâm khiếp Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 怯 (khiếp)Hán Việttâm khiếpCấu tạo心 + 怯 · tâm + khiếp nghĩa thành phần: tâm + khiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心中畏懼害怕。唐.王維〈秋夜曲〉:「銀箏夜久殷勤弄,心怯空房不忍歸。」《三國演義》第一三回:「李傕貪而無謀,今兵散心怯,可以重爵餌之。」EngCihui 心怯 xīnqiè v.p. afraid