心恙

xīn yàng tâm dạng

Hán Việt: tâm dạng · Pinyin: xīn yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓精神不正常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓精神不正常。