心感
tâm cảm
Hán Việt: tâm cảm · Pinyin: xīn gǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓人心感化; 心里感动,感激。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓人心感化。 2.心里感动,感激。
Eng
- Cihui 心感 īngǎn n. feeling (in mind/heart)
Hán Việt: tâm cảm · Pinyin: xīn gǎn